Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 好在 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎozài] may mà; được cái; may ra。表示具有某种有利的条件或情况。
我有空再来,好在离这儿不远。
rãnh rỗi tôi lại đến, được cái tôi cách đây cũng không xa.
下雨也不要紧,好在我带雨伞来。
mưa cũng chẳng sao, may mà tôi có mang dù.
好在他伤势不重。
may mà vết thương của anh ấy không nặng lắm.
我有空再来,好在离这儿不远。
rãnh rỗi tôi lại đến, được cái tôi cách đây cũng không xa.
下雨也不要紧,好在我带雨伞来。
mưa cũng chẳng sao, may mà tôi có mang dù.
好在他伤势不重。
may mà vết thương của anh ấy không nặng lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 好
| hiếu | 好: | hiếu chiến, hiếu thắng; hiếu động |
| háo | 好: | háo danh; háo hức |
| háu | 好: | háu đói; hau háu |
| hão | 好: | hão huyền; hứa hão |
| hảo | 好: | hoàn hảo; hảo tâm |
| hấu | 好: | dưa hấu |
| hẩu | 好: | hẩu lốn |
| hếu | 好: | trắng hếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 在
| tại | 在: | tại gia, tại vị, tại sao |

Tìm hình ảnh cho: 好在 Tìm thêm nội dung cho: 好在
