Từ: 内定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 内定:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 内 • 定

Nghĩa của 内定 trong tiếng Trung hiện đại:

[nèidìng] điều động nội bộ; quyết định nội bộ。在内部决定(多指人事调配)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 内

nòi内:nòi giống
nói内:nói năng
nồi内:nồi rang
nỗi内:nỗi niềm
nội内:ông nội
nụi内:chắc nụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định定:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
内定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 内定 Tìm thêm nội dung cho: 内定