Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 砧骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhēn"gǔ] xương đe。听骨之一,形状像铁砧,外端跟锤骨相连,内端跟镫骨相连。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 砧
| chiêm | 砧: | chiêm (thớt để băm) |
| châm | 砧: | |
| chỉm | 砧: | ngồi chim chỉm (ngồi bất động) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 砧骨 Tìm thêm nội dung cho: 砧骨
