Chữ 抜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 抜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 抜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 抜

1. 抜 cấu thành từ 2 chữ: 手, 友
  • thủ
  • hữu
  • 2. 抜 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 友
  • thủ
  • hữu
  • 3. 抜 cấu thành từ 2 chữ: 才, 友
  • tài
  • hữu
  • []

    U+629C, tổng 7 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 抜


    Chữ gần giống với 抜:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢪉, 𢪊, 𢪏, 𢪗, 𢪛, 𢪠, 𢪥, 𢪭, 𢪮, 𢪯, 𢪰, 𢪱, 𢪲, 𢪳,

    Chữ gần giống 抜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 抜 Tự hình chữ 抜 Tự hình chữ 抜 Tự hình chữ 抜

    抜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 抜 Tìm thêm nội dung cho: 抜