Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 集团军 trong tiếng Trung hiện đại:
[jítuánjūn] tập đoàn quân (gồm nhiều quân đoàn hoặc sư đoàn)。军队的一级编组,辖若干个军或师。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 团
| đoàn | 团: | đoàn kết; đoàn thể; đoàn tụ; phi đoàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 集团军 Tìm thêm nội dung cho: 集团军
