Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 䌻 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䌻, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䌻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䌻

[]

U+433B, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể phồn thể: 䋚;
Pinyin: yi4;
Việt bính: zik6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䌻


Chữ gần giống với 䌻:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Dị thể chữ 䌻

,

Chữ gần giống 䌻

Tự hình:

Tự hình chữ 䌻 Tự hình chữ 䌻 Tự hình chữ 䌻 Tự hình chữ 䌻

䌻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䌻 Tìm thêm nội dung cho: 䌻