Từ: 再回 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 再回:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 再 • 回

tái hồi
Trở về lại.Lần thứ nhì.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 再

tái再:tái phát, tái phạm
táy再:táy máy
tải再:tải (đám, dãy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 回

hòi回:hẹp hòi
hồi回:hồi tỉnh
再回 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 再回 Tìm thêm nội dung cho: 再回