Chữ 㩜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩜, chiết tự chữ GIAM, LÃM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㩜:

㩜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㩜

㩜

Chiết tự chữ 㩜

[]

U+3A5C, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 㨫;
Pinyin: lan3;
Việt bính: gaam3 laam5;

㩜

Nghĩa Trung Việt của từ 㩜



giam, như "giam giữ" (vhn)
lãm, như "lãm (buộc lại, độc quyền): lãm thượng; bao lãm" (btcn)

Chữ gần giống với 㩜:

㩚, 㩛, 㩜, 㩝, 㩞, 㩟, 擟, 擠, 擡, 擢, 擣, 擤, 擦, 擧, 擩, 擫, 擬, 擯, 擰, 擱, 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Dị thể chữ 㩜

攬, 擥, 㨫,

Chữ gần giống 㩜

Tự hình:

Tự hình chữ 㩜 Tự hình chữ 㩜 Tự hình chữ 㩜 Tự hình chữ 㩜

㩜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩜 Tìm thêm nội dung cho: 㩜