Chữ 哯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 哯, chiết tự chữ NGHIẾN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 哯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 哯

Chiết tự chữ nghiến bao gồm chữ 口 見 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

哯 cấu thành từ 2 chữ: 口, 見
  • khẩu
  • hiện, kiến, kén
  • []

    U+54EF, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: xian4;
    Việt bính: jin6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 哯


    nghiến, như "nghiến răng" (vhn)

    Nghĩa của 哯 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiàn]Bộ: 口- Khẩu
    Số nét: 10
    Hán Việt:
    nôn khan; nôn oẹ。干呕,不作呕而吐。

    Chữ gần giống với 哯:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

    Dị thể chữ 哯

    𠯟,

    Chữ gần giống 哯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 哯 Tự hình chữ 哯 Tự hình chữ 哯 Tự hình chữ 哯

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 哯

    nghiến:nghiến răng
    哯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 哯 Tìm thêm nội dung cho: 哯