Chữ 㖑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㖑, chiết tự chữ NHÁI, NHẠI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㖑:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㖑

[]

U+3591, tổng 10 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: xie4;
Việt bính: hai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 㖑



nhái, như "nhái lại" (vhn)
nhại, như "nhại lại" (gdhn)

Chữ gần giống với 㖑:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠲮, 𠲰, 𠲵, 𠲶, 𠲹, 𠲺, 𠲿, 𠳏, 𠳐, 𠳑, 𠳒, 𠳕, 𠳖, 𠳗, 𠳘, 𠳙, 𠳚, 𠳝, 𠳨, 𠳲, 𠳶, 𠳹, 𠳺, 𠳿, 𠴉, 𠴊, 𠴋, 𠴌, 𠴍,

Chữ gần giống 㖑

Tự hình:

Tự hình chữ 㖑 Tự hình chữ 㖑 Tự hình chữ 㖑 Tự hình chữ 㖑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㖑

nhái:nhái lại
nhưới: 
nhại:nhại lại
㖑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㖑 Tìm thêm nội dung cho: 㖑