Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 农业税 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 农业税:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 农业税 trong tiếng Trung hiện đại:

[nóngyèshuì] thuế nông nghiệp。国家对从事农业生产、有农业收入的单位或个人所征收的税。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 农

nông:nghề nông, nông trại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 业

nghiệp:sự nghiệp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 税

thuê:thuê nhà
thuế:thuế má
农业税 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 农业税 Tìm thêm nội dung cho: 农业税