Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 暴举 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàojǔ] độc ác; cử chỉ tàn bạo; hành động hung ác。残暴的举动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暴
| bão | 暴: | gió bão |
| bạo | 暴: | bạo ngược; bạo dạn |
| bẹo | 暴: | bẹo tai; bẹo nhau |
| bộc | 暴: | bộc bạch; bộc trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 举
| cử | 举: | cử tạ; bầu cử, cắt cử, tiến cử; cử động; cử toạ; cử tri; thi cử |

Tìm hình ảnh cho: 暴举 Tìm thêm nội dung cho: 暴举
