Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 王室 trong tiếng Trung hiện đại:
[wángshì] 1. họ vua; họ tôn thất; vương tộc; hoàng tộc。指王族。
王室成员
người họ tôn thất
2. vương thất; triều đình。指朝廷。
王室成员
người họ tôn thất
2. vương thất; triều đình。指朝廷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 王
| vương | 王: | vương đạo; vương vấn; Quốc vương |
| vướng | 王: | vướng chân |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 室
| thất | 室: | ngục thất; gia thất |

Tìm hình ảnh cho: 王室 Tìm thêm nội dung cho: 王室
