Từ: 侵渔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侵渔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侵渔 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīnyú] xâm đoạt; xâm phạm cướp đoạt。侵夺。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侵

xâm:xâm nhập, xâm phạm
xăm:đi xăm xăm
xơm:bờm xơm (suồng xã)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 渔

ngư:ngư ông
侵渔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侵渔 Tìm thêm nội dung cho: 侵渔