Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 常言 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángyán] câu cửa miệng; câu thường dùng; quán ngữ; câu thường nói。习惯上常说的像谚语、格言之类的话,如"不经一事,不长一智"、"人勤地不懒"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |

Tìm hình ảnh cho: 常言 Tìm thêm nội dung cho: 常言
