Cao su chống va đập cửa

Từ: 败兴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 败兴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 败兴 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàixìng] mất hứng; cụt hứng; buồn; thất vọng; chán. 对事物喜爱的情绪被破坏,扫兴。
乘兴而来,败兴而去
khi vui thì đến khi buồn lại đi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 败

bại:đánh bại; bại lộ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴

dữ:tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện)
hưng:hưng thịnh, hưng vong; phục hưng
败兴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 败兴 Tìm thêm nội dung cho: 败兴