Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 咿唔 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 咿唔:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 咿唔 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīwú] ê a。象声词,形容读书的声音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 咿

y:Y nha (kêu ken két); nói bép xép
è:nặng è cổ
咿唔 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 咿唔 Tìm thêm nội dung cho: 咿唔