Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冬学 trong tiếng Trung hiện đại:
[dōngxué] học vào mùa đông; trường mùa đông (ở nông thôn)。农民在冬季农闲时学习文化的组织。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冬
| tuồng | 冬: | |
| đong | 冬: | đi đong gạo; đong đưa |
| đông | 冬: | đông cô; mùa đông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 冬学 Tìm thêm nội dung cho: 冬学
