Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冰球 trong tiếng Trung hiện đại:
[bīngqiú] 1. khúc côn cầu; môn hốc-cây。一种冰上运动,用冰球杆把球打进对方球门得分,分多的为胜。
2. banh côn cầu (banh dùng trong môn thể thao này)。冰球运动使用的球,饼状,用黑色的硬橡胶做成。
2. banh côn cầu (banh dùng trong môn thể thao này)。冰球运动使用的球,饼状,用黑色的硬橡胶做成。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰
| bâng | 冰: | bâng khuâng |
| băng | 冰: | sao băng |
| bưng | 冰: | bưng bít; tối như bưng; bưng bê |
| phăng | 冰: | im phăng phắc, phăng phăng đi tới |
| văng | 冰: | văng vẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 球
| cầu | 球: | hình cầu, bán cầu; bạch cầu, hồng cầu; cầu thủ; cầu lông |

Tìm hình ảnh cho: 冰球 Tìm thêm nội dung cho: 冰球
