Chữ 乀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 乀, chiết tự chữ PHẬT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 乀:

乀 phật

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 乀

phật [phật]

U+4E40, tổng 1 nét, bộ Phiệt 丿 [乀 乁]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu2;
Việt bính: ;

phật

Nghĩa Trung Việt của từ 乀

(Danh) Nét mác của chữ Hán.
phật, như "phật (nét mác của chữ Hán)" (gdhn)

Chữ gần giống với 乀:

丿, ,

Chữ gần giống 乀

, , , , , , , , , ,

Tự hình:

Tự hình chữ 乀 Tự hình chữ 乀 Tự hình chữ 乀 Tự hình chữ 乀

Nghĩa chữ nôm của chữ: 乀

phật:phật (nét mác của chữ Hán)
乀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 乀 Tìm thêm nội dung cho: 乀