Chữ 𤧚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤧚, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𤧚:

𤧚

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤧚

𤧚

Chiết tự chữ 𤧚

[]

U+0249DA, tổng 13 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: cong1;
Việt bính: cung1;

𤧚

Nghĩa Trung Việt của từ 𤧚


Chữ gần giống với 𤧚:

㻝, 㻞, 㻟, 㻠, 㻡, 琿, 瑀, 瑁, 瑄, 瑅, 瑇, 瑉, 瑋, 瑌, 瑑, 瑒, 瑕, 瑗, 瑙, 瑚, 瑜, 瑞, 瑟, 𤧚,

Dị thể chữ 𤧚

璁,

Chữ gần giống 𤧚

Tự hình:

Tự hình chữ 𤧚 Tự hình chữ 𤧚 Tự hình chữ 𤧚 Tự hình chữ 𤧚

𤧚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤧚 Tìm thêm nội dung cho: 𤧚