Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复市 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùshì] kinh doanh trở lại (cửa hàng hoặc chợ sau khi bãi thị trở lại hoạt động kinh doanh như cũ)。商店、集市等罢市或停止营业后恢复营业。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |

Tìm hình ảnh cho: 复市 Tìm thêm nội dung cho: 复市
