Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中锋 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngfēng] trung phong; tiền đạo (vận động viên ở vị trí giữa trong bóng rổ, bóng đá.)。篮球、足球等球类比赛的前锋之一,位置在中间。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 中锋 Tìm thêm nội dung cho: 中锋
