Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冲冲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲冲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲冲 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngchōng] hừng hực; đùng đùng; hầm hầm; hớn hở。感情激动的样子。
怒气冲冲。
nổi giận đùng đùng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)
冲冲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲冲 Tìm thêm nội dung cho: 冲冲