Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冲剂 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngjì] thuốc (bột) pha nước uống。开水冲化即可服用的中药剂型,由中草药煎熬浓缩成颗粒状制得。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂
| tễ | 剂: | tễ (thuốc đã bào chế) |

Tìm hình ảnh cho: 冲剂 Tìm thêm nội dung cho: 冲剂
