Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瞌睡虫 trong tiếng Trung hiện đại:
[kēshuìchóng] 1. truyện dở; tiểu thuyết nhàm chán; truyện tẻ nhạt; sâu ngủ (gây buồn ngủ)。旧小说中指能使人打瞌睡的虫子。
2. người hay ngủ gật (mang tính châm biếm)。指爱打瞌睡的人(含讥讽意)。
2. người hay ngủ gật (mang tính châm biếm)。指爱打瞌睡的人(含讥讽意)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瞌
| khạp | 瞌: | đả khạp (ngủ gục), khạp thuỵ (buồn ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 睡
| thuỵ | 睡: | thuỵ (ngủ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虫
| chùng | 虫: | chập chùng (trập trùng); chùng chình |
| trùng | 虫: | côn trùng |

Tìm hình ảnh cho: 瞌睡虫 Tìm thêm nội dung cho: 瞌睡虫
