Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 咏怀 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒnghuái] bày tỏ tâm tình hoài bão。抒发情怀抱负。
咏怀诗
thơ bày tỏ tâm tình hoài bão.
借物咏怀
mượn vật để bày tỏ tâm tình hoài bão.
咏怀诗
thơ bày tỏ tâm tình hoài bão.
借物咏怀
mượn vật để bày tỏ tâm tình hoài bão.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咏
| viếng | 咏: | viếng thăm |
| vính | 咏: | xính vính (muốn ngã) |
| văng | 咏: | |
| vắng | 咏: | vắng vẻ; vắng nhà |
| vẳng | 咏: | văng vẳng, vẳng nghe |
| vịnh | 咏: | ngâm vịnh, vịnh nguyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀
| hoài | 怀: | hoài bão; phí hoài; hoài niệm |

Tìm hình ảnh cho: 咏怀 Tìm thêm nội dung cho: 咏怀
