Từ: 冶金 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冶金:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冶金 trong tiếng Trung hiện đại:

[yějīn] luyện kim。冶炼金属。
冶金工业
công nghiệp luyện kim

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冶

:dã cánh; dã rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 金

ghim:ghim vào
găm:dap găm
kim:kim khí, kim loại
冶金 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冶金 Tìm thêm nội dung cho: 冶金