Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 冻干 trong tiếng Trung hiện đại:
[dònggān] ướp lạnh và làm khô。在高真空下以冻结状态干燥,为此水或其他冻干溶剂快速升华,剩下多孔固体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻
| đông | 冻: | đông cứng |
| đống | 冻: | đống (xem đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 冻干 Tìm thêm nội dung cho: 冻干
