Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 话匣子 trong tiếng Trung hiện đại:
[huàxiá·zi] 1. máy hát; máy thu thanh。原指留声机,后来也指收音机。
2. người hay nói; người hay chuyện; người ba hoa。比喻话多的人。
2. người hay nói; người hay chuyện; người ba hoa。比喻话多的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 话
| thoại | 话: | thần thoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 匣
| háp | 匣: | lúa bị háp nắng (bị nắng làm cho khô héo đi) |
| hạp | 匣: | nhất hạp hoả sài (hộp quẹt) |
| hộp | 匣: | cái hộp |
| tráp | 匣: | tráp (hộp nhỏ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 话匣子 Tìm thêm nội dung cho: 话匣子
