Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 紫河车 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐhéchē] nhau thai; nhau bà đẻ。中药上指胞衣。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 紫
| tía | 紫: | tía (cha, bố); đỏ tía |
| tử | 紫: | tử ngoại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 紫河车 Tìm thêm nội dung cho: 紫河车
