Từ: 冻瘃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冻瘃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冻瘃 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngzhú] nứt da; nẻ da (do lạnh)。冻疮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)
冻瘃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冻瘃 Tìm thêm nội dung cho: 冻瘃