Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 向日葵 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiàngrùkuí] hoa hướng dương; cây hướng dương; hoa quỳ。一年生草本植物,茎很高,叶子互生,心脏形,有长叶柄。开黄花,圆盘状头状花序,常朝着太阳。种子叫葵花子,可以榨油。也叫朝阳花或葵花。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 日
| nhạt | 日: | nhạt nhẽo |
| nhật | 日: | cách nhật |
| nhặt | 日: | khoan nhặt |
| nhựt | 日: | nhựt kí (nhật kí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 葵
| quỳ | 葵: | hoa quỳ |

Tìm hình ảnh cho: 向日葵 Tìm thêm nội dung cho: 向日葵
