Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 冻肉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冻肉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冻肉 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngròu] thịt đông。冷冻的肉食。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肉

nhục:cốt nhục
冻肉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冻肉 Tìm thêm nội dung cho: 冻肉