Từ: 冻醪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冻醪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冻醪 trong tiếng Trung hiện đại:

[dòngláo] rượu đông。秋后酿造、越冬后春天饮用的酒。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông:đông cứng
đống:đống (xem đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 醪

lao:lao (rượu còn cấn)
冻醪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冻醪 Tìm thêm nội dung cho: 冻醪