Từ: 京派 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 京派:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 京 • 派

Nghĩa của 京派 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngpài] phái kinh kịch (tiêu biểu là cách biểu diễn của Bắc Kinh)。京剧的一个流派,以北京的表演风格为代表。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 京

kinh京:kinh đô
kiêng京:kiêng nể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 派

phai派:phai nhạt
phe派:phe phái
phái派:phái người
pháy派:mưa láy pháy
phơi派:phơi phới
phới派:phơi phới
vé派:vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé
京派 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 京派 Tìm thêm nội dung cho: 京派