Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 你们 trong tiếng Trung hiện đại:
[nǐ·men] các ông; các bà; các anh; các chị。代词,称不止一个人的对方或包括对方在内的若干人。
你们歇一会儿,让我们接着干。
các anh nghỉ một lát, để chúng tôi làm tiếp.
你们弟兄中间谁是老大?
trong anh em các anh, ai là anh cả?
你们歇一会儿,让我们接着干。
các anh nghỉ một lát, để chúng tôi làm tiếp.
你们弟兄中间谁是老大?
trong anh em các anh, ai là anh cả?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 你
| né | 你: | né mình |
| nẻ | 你: | nứt nẻ; cười nắc nẻ |
| nể | 你: | kính nể |
| nễ | 你: | nễ (ngài, ông) |
| nệ | 你: | câu nệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 们
| môn | 们: | ngã môn (nhóm mấy người) |

Tìm hình ảnh cho: 你们 Tìm thêm nội dung cho: 你们
