Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 妙药 trong tiếng Trung hiện đại:
[miàoyào] thần dược; linh đơn。灵验的药。
灵丹妙药。
linh đơn diệu dược; thuốc hay.
灵丹妙药。
linh đơn diệu dược; thuốc hay.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 妙
| diệu | 妙: | diệu kế; kì diệu, tuyệt diệu |
| dìu | 妙: | dập dìu; dìu dắt; dìu dặt; dìu dịu |
| díu | 妙: | |
| dẹo | 妙: | dẹo qua dẹo lại (đi qua đi lại) |
| dịu | 妙: | dịu dàng, dịu ngọt; dịu giọng; xoa dịu |
| xẹo | 妙: | xiên xẹo |
| xệu | 妙: | nhai xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |

Tìm hình ảnh cho: 妙药 Tìm thêm nội dung cho: 妙药
