Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 准谱儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǔnpǔr] chắc chắn; nhất định。准儿。
下一步怎么个稿法儿,至今还没准谱儿。
giai đoạn sau làm như thế nào, đến giờ vẫn chưa có gì chắc chắn.
下一步怎么个稿法儿,至今还没准谱儿。
giai đoạn sau làm như thế nào, đến giờ vẫn chưa có gì chắc chắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 谱
| phả | 谱: | gia phả, phả hệ |
| phổ | 谱: | phổ xem Phả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 准谱儿 Tìm thêm nội dung cho: 准谱儿
