Từ: 拾零 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拾零:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 拾 • 零

Nghĩa của 拾零 trong tiếng Trung hiện đại:

[shílíng] nhặt nhạnh; góp nhặt。指把某方面的零碎的材料收集起来(多用于标题)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拾

thập拾:thập (số 10); thập phân; thập thò
thộp拾:thộp ngực
thụp拾:thụp xuống
đập拾:đánh đập, đập lúa, đập phá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 零

linh零:linh (số không (zezo), lẻ): hai ngàn linh một (2001); linh tiền (tiền lẻ)
lênh零:lênh đênh
rinh零:rung rinh
拾零 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拾零 Tìm thêm nội dung cho: 拾零