Chữ 愨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 愨, chiết tự chữ KHÁC

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 愨:

愨 khác

Đây là các chữ cấu thành từ này: 愨

愨

Chiết tự chữ 愨

Chiết tự chữ khác bao gồm chữ 士 冖 一 殳 心 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

愨 cấu thành từ 5 chữ: 士, 冖, 一, 殳, 心
  • 士 sãi, sõi, sĩ, sỡi
  • 冖 mịch
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 殳 thù
  • 心 tim, tâm, tấm
  • khác [khác]

    U+6128, tổng 14 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 悫;
    Pinyin: que4;
    Việt bính: kok3;

    愨 khác

    Nghĩa Trung Việt của từ 愨

    (Tính) Kính cẩn.

    (Tính)
    Thành thực, trung hậu.
    § Cũng viết là 悫
    .

    Chữ gần giống với 愨:

    㥯, 㥲, 㥶, 㥷, 㥸, 㥹, 愨, 愬, 愳, 愻, 愿, 慁, 慂, 慇, 態,

    Dị thể chữ 愨

    悫,

    Chữ gần giống 愨

    怹, 慙, 慂, 慇, 慈, 態, 慐, 鈊, 訫, 慗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 愨 Tự hình chữ 愨 Tự hình chữ 愨 Tự hình chữ 愨

    愨 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 愨 Tìm thêm nội dung cho: 愨