Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凌空 trong tiếng Trung hiện đại:
[língkōng] vút lên trời cao; chọc trời; bay bổng。高高地在天空中或高升到天空中。
高阁凌空。
lầu cao chọc trời.
雪花凌空飞舞。
hoa tuyết bay bổng trên bầu trời.
飞机凌空而过。
máy bay vút qua bầu trời.
高阁凌空。
lầu cao chọc trời.
雪花凌空飞舞。
hoa tuyết bay bổng trên bầu trời.
飞机凌空而过。
máy bay vút qua bầu trời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 空
| cung | 空: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| khung | 空: | khung ảnh, khung cửa; khung cửi |
| không | 空: | không có |
| khỏng | 空: | lỏng khỏng |
| khống | 空: |

Tìm hình ảnh cho: 凌空 Tìm thêm nội dung cho: 凌空
