Từ: 击溃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 击溃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 击 • 溃

Nghĩa của 击溃 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīkuì] đánh tan; làm tan; đánh tan tác。打垮;打散。
击溃战。
trận đánh tan tác.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 击

kích击:kích chưởng (vỗ tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 溃

hội溃:hội đào (chạy toán loạn), hội bại (thua liểng xiểng)
击溃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 击溃 Tìm thêm nội dung cho: 击溃