Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 刀刀见血 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刀刀见血:
Nghĩa của 刀刀见血 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāodāojiànxè] miệng lưỡi sắc sảo; lý lẽ sắc bén。比喻说话厉害。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 见
| hiện | 见: | hiện (tiến ra cho thấy) |
| kiến | 见: | kiến thức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 刀刀见血 Tìm thêm nội dung cho: 刀刀见血
