Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 甘于 trong tiếng Trung hiện đại:
[gānyú] tình nguyện; cam tâm; cam chịu; nguyện; bằng lòng。甘心于;情愿。
甘于牺牲
cam chịu hi sinh.
甘于牺牲个人利益。
nguyện hi sinh lợi ích cá nhân.
甘于牺牲
cam chịu hi sinh.
甘于牺牲个人利益。
nguyện hi sinh lợi ích cá nhân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘
| cam | 甘: | cam chịu; cam thảo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 于
| vo | 于: | vo gạo, vòng vo |
| vu | 于: | vu (vào thời); vu quy; vu thị (tại) |
| vò | 于: | vò võ |

Tìm hình ảnh cho: 甘于 Tìm thêm nội dung cho: 甘于
