Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚心 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūxīn] 形
khiêm tốn。不自以为是,能够接受别人意见。
不虚心。
không khiêm tốn
很虚心。
rất khiêm tốn
虚心使人进步,骄傲使人落后。
khiêm tốn làm người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta lạc hậu
khiêm tốn。不自以为是,能够接受别人意见。
不虚心。
không khiêm tốn
很虚心。
rất khiêm tốn
虚心使人进步,骄傲使人落后。
khiêm tốn làm người ta tiến bộ, kiêu ngạo làm người ta lạc hậu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 虚心 Tìm thêm nội dung cho: 虚心
