Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
điện não
Máy điện toán (electronic computer).
Nghĩa của 电脑 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànnǎo] máy vi tính; máy tính。指电子计算机。
笔记本电脑
máy tính xách tay
笔记本电脑
máy tính xách tay
Nghĩa chữ nôm của chữ: 電
| điện | 電: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腦
| não | 腦: | bộ não; đầu não |
| nớu | 腦: |

Tìm hình ảnh cho: 電腦 Tìm thêm nội dung cho: 電腦
