Từ: 刁横 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刁横:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 刁 • 横

Nghĩa của 刁横 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāohèng] ngang ngược; ngang như cua。蛮横。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刁

đeo刁:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu
điêu刁:điêu toa, nói điêu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 横

hoành横:hoành cách mô; hoành hành; hoành phi; tung hoành
hoạnh横:hoạnh hoẹ; hoạnh tài
vàng横:vàng tâm (một loại gỗ vàng)
刁横 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 刁横 Tìm thêm nội dung cho: 刁横