Chữ 駹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駹:

駹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 駹

駹

Chiết tự chữ 駹

駹 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 尨
  • 馬 mã, mở, mứa, mựa
  • 尨 mang, mông
  • []

    U+99F9, tổng 17 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mang2;
    Việt bính: mong4;

    駹

    Nghĩa Trung Việt của từ 駹


    Nghĩa của 駹 trong tiếng Trung hiện đại:

    [máng]Bộ: 馬- Mã
    Số nét: 17
    Hán Việt:
    1. ngựa ô; ngựa đen。青色的马。
    2. gia súc tạp sắc。杂色的牲口。

    Chữ gần giống với 駹:

    䮎, 䮏, 䮐, 䮑, 䮒, 䯄, 駴, 駸, 駹, 駻, 駽, 駾, 駿, 騁, 騂, 騃,

    Dị thể chữ 駹

    𮪡,

    Chữ gần giống 駹

    駦, 駤, 駱, 駰, 駯, 駮, 駭, 駬, 駫, 駪,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 駹 Tự hình chữ 駹 Tự hình chữ 駹 Tự hình chữ 駹

    駹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 駹 Tìm thêm nội dung cho: 駹