Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa củi trong tiếng Việt:
["- dt. Những thứ dùng làm chất đốt lấy từ cây cỏ nói chung: bổ củi nhặt lá khô làm củi đun đi củi (đi kiếm củi)."]Dịch củi sang tiếng Trung hiện đại:
柴; 荛; 樵; 薪 《柴火。》gạo châu củi quế米珠薪桂。
củi gỗ.
木柴。
củi rác.
柴草。
柴薪; 木柴 《作燃料或引火用的小块木头。》
cắt cỏ; đốn củi; tiều phu.
刍荛(割草打柴, 也指割草打柴的人)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: củi
| củi | 桧: | bổ củi |
| củi | 檜: | bổ củi |

Tìm hình ảnh cho: củi Tìm thêm nội dung cho: củi
