Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: củi có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ củi:

Đây là các chữ cấu thành từ này: củi

Nghĩa củi trong tiếng Việt:

["- dt. Những thứ dùng làm chất đốt lấy từ cây cỏ nói chung: bổ củi nhặt lá khô làm củi đun đi củi (đi kiếm củi)."]

Dịch củi sang tiếng Trung hiện đại:

柴; 荛; 樵; 薪 《柴火。》gạo châu củi quế
米珠薪桂。
củi gỗ.
木柴。
củi rác.
柴草。
柴薪; 木柴 《作燃料或引火用的小块木头。》
cắt cỏ; đốn củi; tiều phu.
刍荛(割草打柴, 也指割草打柴的人)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: củi

củi:bổ củi
củi:bổ củi
củi tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: củi Tìm thêm nội dung cho: củi